biệt kích

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ kïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được biên chế và trang bị gọn nhẹ, hoạt động phân tán, chuyên làm nhiệm vụ lọt vào vùng của đối phương để hoạt động phá hoại, quấy rối.
    • Tung gián điệp, biệt kích.
Động từ
  1. Đánh bất ngờ vào vùng của đối phương nhằm phá hoại, quấy rối.
    • Đề phòng địch, biệt kích.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biệt kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.