Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kích động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kɨt̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨt̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tác động tinh thần, khêu gợi xúc cảm mạnh mẽ.
    • Kích động lòng yêu nước của nhân dân.
    • Kích động lòng người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kích động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inflammatory
🇰🇷 Tiếng Hàn 흥분하다 heungbunhada
🇫🇷 Tiếng Pháp exciter
🇩🇪 Tiếng Đức die Aufregung · erregt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kích động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.