xung kích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˧ kïk̟̚˧˦] · Huế [sʊwŋ͡m˧˧ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [sʊwŋ͡m˧˧ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xông vào đánh nhau dữ dội.
  2. Đi đầu, làm nhiệm vụ khó khăn nhất
    • Lực lượng xung kích.

Từ, cụm từ chứa "xung kích"

Cấu tạo âm tiết

xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xung kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.