Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ kïk̟̚˧˦] · Huế [kaːm˧˨ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm động và được kích thích tinh thần trước hành vi tốt đẹp của người khác.
Câu ví dụ
- Tôi sẽ rất lấy làm cảm kích nếu chúng ta có thể bàn về điều đó ngay bây giờ.I'd very much appreciate it if we could discuss it now.
"cảm kích" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | appreciate · appreciation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 感激 gǎn jī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 感激 かんげき |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ซาบซึ้ง sâap-súeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | apprezzare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.