Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˦ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [kɨt̚˦˧˥ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨt̚˦˥ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm tăng sự hoạt động của các cơ quan trong cơ thể.
- Vị chua kích thích tuyến nước bọt.
- Các dây thần kinh bị kích thích.
- Thúc đẩy cho mạnh lên.
- Tổ quốc bao giờ cũng là nhân tố kích thích sâu sắc nhất ([[w:Phạm Văn Đồng
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 激刺.
"kích thích" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stimulate · stimulation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 刺激 cì jī · 激发 jī fā |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 刺激 しげき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 자극 jageuk · 자극하다 jageukhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | excitant |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระตุ้น krà-tûn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | eccitante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "kích thích"
chất kích thíchTên gọi chung của các chất hoá học có khả năng gây ảo giác tạo kích thích và có thể gây nghiện.kích thích tốChất do tuyến nội tiết sản ra và có tác dụng kích thích đối với một số cơ quan trong cơ thể.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kích thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.