Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đột kích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ kïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh thủng, đánh vỡ bằng binh lực, hoả lực một cách mau lẹ, bất ngờ
    • Đột kích vào đồn địch.
    • Cuộc đột kích bằng máy bay.
  2. (Kng.) . Tiến hành một hoạt động nào đó một cách không có dự định từ trước, thường là trong thời gian ngắn.
    • Kiểm tra đột kích.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 突擊.

"đột kích" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'irruzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độtâm đầu đ · vần ôt · thanh nặng
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đột kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.