kích thước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˦ tʰɨək̚˧˦] · Huế [kɨt̚˦˧˥ tʰɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨt̚˦˥ tʰɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thể nói chung những đại lượng (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao...) xác định độ lớn của một vật.
    • Những cỗ máy cùng loại nhưng khác nhau về kích thước.
    • Theo đúng kích thước đã định.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi sẽ phân loại khu vườn của mình là kích thước trung bình.I would class my garden as medium in size.
  • Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.The dimensions of the table are one hundred twenty by seventy-five centimeters.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kích thước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dimension · size; dimensions
🇯🇵 Tiếng Nhật 寸法 すんぽう
🇰🇷 Tiếng Hàn 크기 keugi
🇫🇷 Tiếng Pháp la dimension
🇷🇺 Tiếng Nga размер разме́р
🇮🇹 Tiếng Ý la dimensione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc
thướcâm đầu th · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kích thước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.