Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïk̟̚˧˦ hwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [kɨt̚˦˧˥ hwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨt̚˦˥ waːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quá trình làm cho một thứ như thiết bị, một quá trình bắt đầu hoạt động.
- Kích hoạt ví điện tử.
"kích hoạt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | activate |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | déclencher · activer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | aktivieren · auslösen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | attivare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kích hoạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.