phục kích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ kïk̟̚˧˦] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bí mật bố trí sẵn lực lượng chờ đánh úp đối phương khi lọt vào trận địa.
    • Bị phục kích khi đi qua núi.
    • Phục kích địch mà đánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 伏擊.

"phục kích" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp l'embuscade
🇮🇹 Tiếng Ý l'imboscata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phục kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.