Chữ Hán Nôm đọc là "soạn"
17 chữ có âm đọc "soạn" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "soạn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "soạn"
具tool, implement; draw…撰compose, write, compi…饌feed, support, provid…僎collect瑑carve, engrave, cut o…篹to collect; edit; a b…繤edit纂edit, compile; topkno…譔to eulogize; to compo…霹thunder, crashing thu…馔to feed, support, pro…䉵(same as 饌) to feed, …籑to feed, to provide f…襈𢰅𩜹
Chữ Nôm đọc là "soạn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).