䉵
soạnHán Việt
Có âm Hán Việt U+4275
- Bộ thủ
- 食 thực số 184
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- soạn — Hán Việt. Chữ cùng âm "soạn" · âm tiết soạn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 饌) to feed, to provide for, to prepare food; to eat and drink; delicacies, dainties
Chữ khác cũng đọc là "soạn"
Chữ cùng bộ 食
養dưỡng飯phãn飲ẩm餅bính食thực餓nga餘dư館quán饒nhiêu餐san飽bão飾sức餵ổi飢cơ飼tự餒nỗi饭phãn馆quán餃hiệu饿ngã飪nhẩm饮ẩm饰sức饲tự餌nhĩ饶nhiêu𩚦thết饺kiểu餔bổ餡hãm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䉵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䉵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).