bú cu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˧˦ ku˧˧] · Huế [ʔɓʊw˨˩˦ kʊw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓʊw˦˥ kʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Liếm dương vật

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

búâm đầu b · vần u · thanh sắc
cuâm đầu c · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bú cu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.