Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kẹo cu đơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛw˧˨ʔ ku˧˧ ʔɗəː˧˧] · Huế [kɛw˨˩ʔ kʊw˧˧ ʔɗəː˧˧] · Sài Gòn [kɛw˨˩˨ kʊw˧˧ ʔɗəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại kẹo đặc sản có nguồn gốc từ Hà Tĩnh, Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

kẹoâm đầu k · vần eo · thanh nặng
cuâm đầu c · vần u · thanh ngang
đơâm đầu đ · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kẹo cu đơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.