bu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa phương) Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi).
  2. Lồng đan bằng tre nứa, gần giống như cái nơm, thường dùng để nhốt gà vịt.
    • Một bu gà.
  3. (Địa phương) Túi áo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bu"

Cấu tạo âm tiết

buâm đầu b · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.