bú
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˧˦] · Huế [ʔɓʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngậm vào vú mà hút sữa.
- Con có khóc mẹ mới cho bú. (tục ngữ)
- cái bẫy đánh cá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bú"
bú cuLiếm dương vậtbú dích.kèn bú díchKèn đồng của Tây.bú dù(Kng.) . Khỉ (thường dùng làm tiếng mắng chửi).bú cặcHình thức sử dụng miệng, môi, và lưỡi để bú liếm, thổi, mút dương vật của người đàn ông khi quan hệ tình dục.bú fameĂn theo trào lưu để được dư luận chú ý.Tạ BúMột xã thuộc huyện Mường La, tỉnh Sơn La, Việt Nam.lú búThứ củ cải nhỏ dùng để làm dưa hoặc luộc ăn.sảy mẹ bú dìTình thân.sảy chú bú dìSảy mẹ còn cha, sảy cha còn chú, sảy chú bú dì.nước Sơn La, ma Vạn BúChốn rừng thiêng nước độc, lắm gian truân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.