bụ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˧˨ʔ] · Huế [ʔɓʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mập tròn, trông khoẻ mạnh, dồi dào sức sống.
- Thằng bé bụ thật.
- Chọn những cây bụ mà trồng.
Câu ví dụ thêm
- Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng.I may be plump, but I'm vigorous.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.