Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phèo

Tính từDanh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [fɛw˨˩] · Huế [fɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phòi ra, sùi ra.
    • Phèo bọt mép.
  2. Thoảng qua, chóng hết.
    • Lửa cháy phèo.
  3. Nhạt lắm, vô vị lắm.
    • Câu chuyện nhạt phèo.
Danh từ
  1. Ruột non của lợn, bò đã làm thịt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "phèo"

Cấu tạo âm tiết

phèoâm đầu ph · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.