tiểu
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩] · Huế [tiw˧˨] · Sài Gòn [tiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hộp bằng sành để dựng cốt người chết khi cải táng.
- Người còn ít tuổi đi tu Phật giáo, tức sa di
- Chú tiểu.
- Tiểu tiện.
- Nước tiểu.
- Đi tiểu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tiểu"
篠điều, tiểu湫bàng, tiểu, tiều, tưu簫tiểu, tiêu小tiểu筱tiểu謏tiểu, tẩu𩵖tiểu𨺹tiểu, tưu箫tiểu, tiêu篠tiểu湫tiểu, tiều, tưu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tiểu" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 小 しょう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tiểu"
tiểu thuyếtTác phẩm văn xuôi kể chuyện một cách mạch lạc và có nghệ thuật qua hư cấu của tác giả.tiểu bang(Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nước nhỏ trong một liên bang.tiểu thuyết giaMột tác giả hoặc nhà văn viết tiểu thuyết.tiểu họcBậc đầu tiên trong giáo dục phổ thông, từ lớp một đến lớp năm.tiểu sửLịch sử tóm tắt về thân thế và sự nghiệp của một người.cực tiểu(toán học) nhỏ nhất.tiểu độiĐơn vị tổ chức nhỏ nhất trong quân đội, thường gồm sáu đến mười hai người, nằm trong biên chế trung đội.tiểu thư(Từ cũ) con gái nhà quan, nhà quyền quý thời phong kiến.tiểu tinhVợ lẽ.tiểu đăng khoaLấy vợ.đại đồng tiểu dịPhần lớn thì giống nhau, còn phần nhỏ thì có khác nhau ít nhiều, tức là không khác nhau mấy.tiểu phânLoại vật chất siêu nhỏ, có khả năng kết hợp với nhau để tạo thành một nguyên tử.vô danh tiểu tốtNgười không có danh tiếng, địa vị xã hội thấp kém.tiểu đườngđái đường (lối nói kiêng tránh)tiểu luậnBài báo nhỏ, bàn về những vấn đề văn hoá, chính trị-xã hội.tiểu thặngGiáo phái đem những điều đơn giản nhất của Phật giáo giảng cho những người ít học thức.tiểu tướngCấp tướng nhỏ.tiểu long bao(Ẩm thực Trung Quốc) Một loại màn thầu hấp (bánh bao) tại Giang Tô, Trung Quốc.tiểu tiếtChi tiết nhỏ của một việc.nhược tiểuNhỏ yếu.tiểu tamNgười phụ nữ chen chân vào mối tình của cặp đôi đang yêu nhau hay cuộc hôn nhân vợ chồng, nhằm phá hoại tình yêu hay hạnh phúc gia đình của họ.tiểu chúLời chú thích ở dưới trang sách.tiểu tiệnĐái (nói về người, theo lối lịch sự).Tiểu CườngLoài gián.tiểu banTập thể gồm một số người, được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.tích tiểu thành đạiGóp nhặt nhiều món nhỏ lại, dần dần thành món lớn.tiểu đốiVế đối của một câu thơ, câu văn.tiểu triệnHình thức cổ xưa của thư pháp Trung Quốc. Được tiêu chuẩn hóa và ban hành như một tiêu chuẩn quốc gia bởi Vua Tần Thủy Hoàng, người sáng lập ra triều đại nhà Tần của Trung Quốc.tiểu tựTên nhỏ, ở đây ý nói.tiểu lânTên nàng Phùng Thục Phi, vợ vua Hậu chủ nước Tề, đời Nam Bắc triều. Sau khi nước Tề mất, nàng về tay người khác, nhân lúc dây đàn đứt, nàng làm bài thơ cảm hoài trong đó có câu.tiểu khêDòng suối nhỏ.pin tiểuLoại pin có dạng hình trụ với chiều cao lớn hơn đường kính, thành phần gồm carbon, alkaline, lithium và không có khả năng sạc lại điện.tiểu đoànĐơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hay được tổ chức độc lập.tiểu kiềuTừ dùng trong văn học cũ chỉ người con gái nhỏ, đẹp.tiểu xảo(Hoặc d.) . Khéo vặt (trong một công việc đòi hỏi phải có tài năng, có sáng tạo).tiểu quy môCó quy mô nhỏ.tiểu hành tinhNhững thiên thể bằng đá, kim loại hoặc băng không có bầu khí quyển, vô định hình, quay quanh Mặt Trời như một hành tinh.tiểu nôngNgười nông dân tự mình làm chủ một số ruộng đất do mình khai thác để sống.pháo tiểuPháo đốt chơi loại nhỏ, thân to bằng đầu đũa, kết thành tràng.tiểu thiềnCũng như tiểu tăng, là người đi tu nhỏ mọn (Lời Kiều tự khiêm).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.