tiểu đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [tiw˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. đái đường (lối nói kiêng tránh)
    • bị bệnh tiểu đường

Câu ví dụ thêm

  • Tom bị tiểu đường.Tom has diabetes.

"tiểu đường" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เบาหวาน bao-wǎan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tiểu đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.