Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tiw˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bậc đầu tiên trong giáo dục phổ thông, từ lớp một đến lớp năm.
- Học sinh tiểu học.
- Giấy tốt nghiệp tiểu học.
Câu ví dụ thêm
- Giáo dục tiểu học quan trọng đối với trẻ em.Primary education is important for children.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 小學.
"tiểu học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | primary |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประถม prà-thǒm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | elementare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiểu học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.