tiểu sử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ sɨ˧˩] · Huế [tiw˧˨ ʂɨ˧˨] ~ [tiw˧˨ sɨ˧˨] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ ʂɨ˨˩˦] ~ [tiw˨˩˦ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lịch sử tóm tắt về thân thế và sự nghiệp của một người.
    • Tiểu sử của nhà văn.
    • Tiểu sử của các ứng cử viên.

"tiểu sử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh biography · profile · bio
🇨🇳 Tiếng Trung 传记 zhuàn jì
🇯🇵 Tiếng Nhật 伝記 でんき
🇰🇷 Tiếng Hàn 전기 jeongi
🇹🇭 Tiếng Thái ประวัติ prà-wàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiểu sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.