Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ hajŋ̟˨˩ tïŋ˧˧] · Huế [tiw˧˨ hɛɲ˦˩ tɨn˧˧] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ han˨˩ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những thiên thể bằng đá, kim loại hoặc băng không có bầu khí quyển, vô định hình, quay quanh Mặt Trời như một hành tinh.
- NASA phát hiện tiểu hành tinh Bennu có nguy cơ lao vào Trái đất.
Cấu tạo âm tiết
| tiểu | âm đầu t · vần iêu · thanh hỏi |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
| tinh | âm đầu t · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tiểu hành tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.