tiểu thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ tʰɨ˧˧] · Huế [tiw˧˨ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cũ) con gái nhà quan, nhà quyền quý thời phong kiến.
  2. (Khẩu ngữ) người con gái đài các (hàm ý châm biếm)
    • Trông tiểu thư thế thì làm ăn gì!

"tiểu thư" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 小姐 xiǎo jie
🇯🇵 Tiếng Nhật お嬢さん おじょうさん
🇮🇹 Tiếng Ý la damigella

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tiểu thư"

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiểu thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.