Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiểu ban

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ ʔɓaːn˧˧] · Huế [tiw˧˨ ʔɓaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ ʔɓaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập thể gồm một số người, được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề.
    • Hội thảo chia làm các tiểu ban khác nhau.
    • Tiểu ban dự thảo nghị quyết.

"tiểu ban" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái อนุกรรมการ à-nú-kam-má-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
banâm đầu b · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiểu ban" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.