tiêu bản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ ʔɓaːn˧˩] · Huế [tiw˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tiw˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mẫu vật còn giữ nguyên dạng dùng để nghiên cứu.
    • tiêu bản thực vật.
    • tiêu bản khoáng sản.

"tiêu bản" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 标本 biāo běn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiêu bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.