筱

tiểuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B71
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 筱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dwarf bamboo; diminutive in person's name

Chữ khác cũng đọc là "tiểu"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 筱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 筱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).