"tiểu" hay "tiễu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tiểu

Danh từ
  1. Hộp bằng sành để dựng cốt người chết khi cải táng.
  2. Người còn ít tuổi đi tu Phật giáo, tức sa di
    • Chú tiểu.
Động từ
  1. Tiểu tiện.
    • Nước tiểu.

Hay gặp trong: tiểu bang, tiểu học, tiểu đội, tiểu sử, cực tiểu, tiểu thư, tiểu tinh, tiểu phân, tiểu luận, tiểu thặng

Xem đủ "tiểu" →

tiễu

Động từ
  1. Trừ đi, diệt đi.
    • Tiễu phỉ.

Hay gặp trong: tuần tiễu, tiễu phỉ, tiễu trừ

Xem đủ "tiễu" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.