tiểu thuyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ tʰwiət̚˧˦] · Huế [tiw˧˨ tʰwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tác phẩm văn xuôi kể chuyện một cách mạch lạc và có nghệ thuật qua hư cấu của tác giả.

Câu ví dụ

  • Tiểu thuyết này cũng được dịch sang tiếng Pháp.This novel has also been translated into French.
  • Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.My dream is to become a novelist.
  • Cuốn tiểu thuyết này đủ thú vị.This novel is interesting enough.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiểu thuyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fiction · novel
🇨🇳 Tiếng Trung 小说 xiǎo shuō
🇯🇵 Tiếng Nhật 小説 しょうせつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 소설 soseol
🇫🇷 Tiếng Pháp le roman
🇩🇪 Tiếng Đức der Roman
🇷🇺 Tiếng Nga роман рома́н
🇹🇭 Tiếng Thái นวนิยาย ná-wá-ní-yaai · นิยาย ní-yaai
🇮🇹 Tiếng Ý il romanzo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tiểu thuyết"

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
thuyếtâm đầu th · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiểu thuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.