Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiểu tam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ taːm˧˧] · Huế [tiw˧˨ taːm˧˧] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ taːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ chen chân vào mối tình của cặp đôi đang yêu nhau hay cuộc hôn nhân vợ chồng, nhằm phá hoại tình yêu hay hạnh phúc gia đình của họ.
    • Tiểu tam trơ trẽn lên mặt với chính thất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 小三. . Du nhập vào tiếng Việt thông qua các bộ phim Hoa ngữ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
tamâm đầu t · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiểu tam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.