tiểu bang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ ʔɓaːŋ˧˧] · Huế [tiw˧˨ ʔɓaːŋ˧˧] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ ʔɓaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nước nhỏ trong một liên bang.

Câu ví dụ

  • Tiểu bang Wyoming nổi tiếng với bộ môn trượt tuyết.Wyoming is famous for its great skiing.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

tiểu (nhỏ) + bang

"tiểu bang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh state
🇫🇷 Tiếng Pháp état
🇩🇪 Tiếng Đức Land
🇮🇹 Tiếng Ý stato
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha estado
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha estado

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
bangâm đầu b · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiểu bang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.