Tính từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨk̚˧˨ʔ tiəw˧˩] · Huế [kɨk̚˨˩ʔ tiw˧˨] · Sài Gòn [kɨk̚˨˩˨ tiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (toán học) nhỏ nhất.
- (toán học) giá trị nhỏ nhất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán-Việt bắt nguồn từ từ 極小, bao gồm 極 (cực; “rất”) và 小 (tiểu; “nhỏ”)
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cực tiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.