tiểu đoàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [tiw˧˨ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hay được tổ chức độc lập.

"tiểu đoàn" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il battaglione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tiểu đoàn"

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
đoànâm đầu đ · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tiểu đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.