譲
nhượngHán Việt · Nôm
nhườngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8B72
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhượng" · âm tiết nhượng
- nhường — Nôm. Chữ cùng âm "nhường" · âm tiết nhường
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 譲 theo lối Nôm
nhườngChịu thiệt về phần mình để người khác được phần hơn.nhượngĐể lại cho người khác một vật của mình.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
allow, permit, yield, concede
Chữ khác cũng đọc là "nhượng"
Chữ khác cũng đọc là "nhường"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 譲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 譲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).