Chữ Hán Nôm đọc là "nhượng"
8 chữ có âm đọc "nhượng" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "nhượng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhượng"
讓allow, permit, yield,…嚷shout, brawl, make up…攘(Kỹ thuật) Sự kẹt máy让allow, permit, yield,…譲allow, permit, yield,…懹瀼river in Henan provin…㶞(same as 瀼) water cur…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).