嚷

nhươngHán Việt
nhượngHán Việt · Nôm
nhưỡngHán Việt
nhằngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56B7
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嚷 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shout, brawl, make uproar, cry

Chữ khác cũng đọc là "nhương"

Chữ khác cũng đọc là "nhượng"

Chữ khác cũng đọc là "nhưỡng"

Chữ khác cũng đọc là "nhằng"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嚷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嚷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).