nhượng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ɲɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để lại cho người khác một vật của mình.
- Nhượng lại cái vườn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 讓.
Chữ Hán đọc là "nhượng"
让nhượng讓nhượng譲nhượng嚷nhương, nhượng, nhưỡng懹nhượng攘nhương, nhương., nhượng, nhưỡng瀼nhương, nhượng, nhưỡng㶞nhương, nhượng嚷nhượng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhượng"
nhượng bộChịu để cho đối phương lấn tới, vì yếu thế hay do không kiên quyết.chuyển nhượngXem nhường lạilễ nhượngThái độ và cử chỉ bày tỏ sự kính nhường, tôn trọng.nhân nhượngNhường nhịn để đi đến một sự thỏa thuận.khoan nhượngChấp nhận tới một chừng mực nào đó ý kiến, chủ trương của đối phương để đi đến thỏa thuận.sang nhượngBán lại, thường là bất động sản và loại hình sang tên.Cẩm NhượngMột xã thuộc huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.Nhượng BạnMột xã thuộc huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam.nhượng địaVùng đất của một nước đã bị một cường quốc bắt buộc phải nhường trong một thời hạn.khiêm nhượngBiết nhún nhường.ôn, lương, cung, kiệm, nhượngNăm điều là ôn hòa, hiền lương, cung kính, tiết kiệm và khiêm nhượng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.