chuyển nhượng

Động từ
Động từ
  1. Xem nhường lại

"chuyển nhượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transfer
🇨🇳 Tiếng Trung 转让 zhuǎn ràng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi
nhượngâm đầu nh · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chuyển nhượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.