ôn, lương, cung, kiệm, nhượng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˧ lɨəŋ˧˧ kʊwŋ͡m˧˧ kiəm˧˨ʔ ɲɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔoŋ˧˧ lɨəŋ˧˧ kʊwŋ͡m˧˧ kiəm˨˩ʔ ɲɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔoŋ˧˧ lɨəŋ˧˧ kʊwŋ͡m˧˧ kim˨˩˨ ɲɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Năm điều là ôn hòa, hiền lương, cung kính, tiết kiệm và khiêm nhượng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ôn, lương, cung, kiệm, nhượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.