Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

螳

đườngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+87B3
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Động vật học) Con bọ ngựa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 螳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mantis

Chữ khác cũng đọc là "đường"

Xem cả 31 chữ đọc là "đường" →

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 螳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 螳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 螳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).