憙
hỷHán Việt
hỉHán Việt
hýHán Việt
híHán Việt
Có âm Hán Việt U+6199
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "hỷ" · âm tiết hỷ
- hỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "hỉ" · âm tiết hỉ
- hý — Hán Việt. Chữ cùng âm "hý" · âm tiết hý
- hí — Hán Việt. Chữ cùng âm "hí" · âm tiết hí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
like, love, enjoy; joyful thing
Chữ khác cũng đọc là "hỷ"
Chữ khác cũng đọc là "hỉ"
Chữ khác cũng đọc là "hý"
Chữ khác cũng đọc là "hí"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 憙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 憙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).