屓
síHán Việt
hýHán Việt
híHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C53
- Bộ thủ
- 尸 thi số 44
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sí — Hán Việt. Chữ cùng âm "sí"
- hý — Hán Việt. Chữ cùng âm "hý" · âm tiết hý
- hí — Hán Việt. Chữ cùng âm "hí" · âm tiết hí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gigantic strength; hercules
Giản thể và phồn thể
Chữ 屓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sí"
Chữ khác cũng đọc là "hý"
Chữ khác cũng đọc là "hí"
Chữ cùng bộ 尸
尾vải局cục屋ốc層tầng尺xích尼ni展chẽn居cư屢lũ屬thuộc屈khuất屍thi屑tiết尽tận层tầng属thục屡lũ屎thỉ屜tiếp屆giới屏bình尸thi屁thí屠đồ尻cừu𡲈vẻ屄ty届giới履lữ屉thế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).