懥
sýHán Việt
síHán Việt
chíHán Việt
Có âm Hán Việt U+61E5
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sý — Hán Việt. Chữ cùng âm "sý"
- sí — Hán Việt. Chữ cùng âm "sí"
- chí — Hán Việt. Chữ cùng âm "chí" · âm tiết chí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
angry, enraged, resentful; hate
Chữ khác cũng đọc là "sí"
Chữ khác cũng đọc là "chí"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 懥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 懥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).