xâu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [səw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền hồ.
- Nhà chứa bạc để lấy xâu.
- Sưu.
- Đi xâu.
- Bắt xâu
- Chuỗi vật đã được xâu lại.
- Treo xâu cá vào ghi đông xe.
- Xuyên qua bằng dây hoặc que để kết nối các vật nhỏ lại với nhau.
- Xâu kim cho bà.
- Xâu cá rô bằng lạt tre .
- Trẻ xâu hạt bưởi thành vòng rồi đốt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "xâu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xâu" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 串 chuàn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xâu"
xâu xéLàm tình làm tội.tiền xâuTiền của các con bạc phải nộp lại cho nhà cái hoặc chủ sới bạc sau khi thắng một ván chơi.xâu chuỗiTập hợp, liên kết lại thành một chuỗi, một tuyến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.