"sâu" hay "xâu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sâu
Tính từ
- có đáy xuống
- không nông cạn
Danh từ
- Dạng ấu trùng (chưa có cánh hay chân đốt phát triển) của các loài côn trùng (sâu bọ).
- Một con sâu bỏ rầu nồi canh (tục ngữ)
Hay gặp trong: sâu sắc, sâu bọ, sâu rộng, sâu độc, sâu xa, sâu đậm, chuyên sâu, sâu nặng, khắc sâu, sâu róm
Xem đủ "sâu" →xâu
Danh từ
- Tiền hồ.
- Nhà chứa bạc để lấy xâu.
- Sưu.
- Đi xâu.
- Chuỗi vật đã được xâu lại.
- Treo xâu cá vào ghi đông xe.
Động từ
- Xuyên qua bằng dây hoặc que để kết nối các vật nhỏ lại với nhau.
- Xâu kim cho bà.
Hay gặp trong: xâu xé, tiền xâu, xâu chuỗi
Xem đủ "xâu" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.