Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

睏

khốnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+774F
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Ngủ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be tired, sleepy

Giản thể và phồn thể

Chữ 睏 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khốn"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 睏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).