Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuôn

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần uôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [xuən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật rắn, lòng có hình trũng để nén trong đó một chất dẻo, một chất nhão hoặc nóng chảy cho thành hình như ý muốn khi chất ấy đông đặc hay đã khô.
    • Khuôn dép nhựa.
  2. Độ lớn nói về mặt tiết diện của một chất quánh, nhão hay sệt thoát ra khỏi một đường ống do tác dụng của lực.
    • Thuốc đánh răng bóp ra qua một miệng rộng nên có khuôn to.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!I utterly despise formal writing!
  • Tôi không ưa khuôn mặt của cô ấy.I'm not fond of her face.
  • Anh ta giấu khuôn mặt xấu xí của mình.He hid his ugly face.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khuôn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khuôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mold
🇯🇵 Tiếng Nhật 型 かた
🇰🇷 Tiếng Hàn 형 hyeong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "khuôn"

Cấu tạo âm tiết

khuônâm đầu kh · vần uôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khuôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.