khuôn sáo

Danh từ
Danh từ
  1. Lề lối, mẫu mực sẵn có.
    • Hành động theo khuôn sáo cũ.

"khuôn sáo" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le cliché

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuônâm đầu kh · vần uôn · thanh ngang
sáoâm đầu s · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuôn sáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.