Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuôn khổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xuən˧˧ xo˧˩] · Huế [kʰuəŋ˧˧ kʰow˧˨] · Sài Gòn [kʰuəŋ˧˧ kʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình dạng và kích thước (nói khái quát).
    • Tấm kính vừa vặn với khuôn khổ của bức tranh.
  2. Phạm vi được giới hạn chặt chẽ.
    • Khuôn khổ của một bài báo.
    • Khuôn khổ chật hẹp của tờ báo.
    • Tự khép mình vào khuôn khổ của kỉ luật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khuôn khổ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 框架 kuàng jià

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuônâm đầu kh · vần uôn · thanh ngang
khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khuôn khổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.