khuôn phép

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xuən˧˧ fɛp̚˧˦] · Huế [kʰuəŋ˧˧ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰuəŋ˧˧ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thể những điều quy định cần phải theo để giữ gìn được trật tự, đạo đức trong gia đình, xã hội.
    • Đưa trẻ em vào khuôn phép.

Cấu tạo âm tiết

khuônâm đầu kh · vần uôn · thanh ngang
phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuôn phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.