Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xuən˧˧ mat̚˧˨ʔ] · Huế [kʰuəŋ˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰuəŋ˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình dáng của bộ mặt con người.
- Khuôn mặt tròn trĩnh.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không ưa khuôn mặt của cô ấy.I'm not fond of her face.
- Anh ta giấu khuôn mặt xấu xí của mình.He hid his ugly face.
- Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.The face is the mirror of the soul.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"khuôn mặt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | face |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 얼굴 eolgul |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le visage · la figure |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Gesicht |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | лицо лицо́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หน้าตา nâa-taa · ใบหน้า bai-nâa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la faccia · il viso · il volto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khuôn mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.